Cách tính chi phí vay thực tế: lãi + phí (2025)
Công thức và checklist để cộng đủ lãi, phí dịch vụ/bảo hiểm, phí phạt. Có bảng ví dụ và cách so sánh minh bạch.
Tập trung vào chi phí thực (lãi suất + phí), điều kiện duyệt và thời gian giải ngân để bạn chọn khoản vay phù hợp thay vì chỉ nhìn lãi suất quảng cáo.
So sánh khoản vay đúng cách cần nhìn vào 5 yếu tố: (1) tổng chi phí (lãi + phí), (2) kỳ hạn và lịch trả góp, (3) điều kiện duyệt (thu nhập/CIC), (4) phí phạt trễ hạn, (5) minh bạch hợp đồng. Với vay online ngắn hạn, chênh lệch phí có thể rất lớn dù lãi suất ghi giống nhau.
Gợi ý nhanh: Nếu bạn cần tiền gấp trong 24 giờ, xem Vay Nhanh. Nếu bạn muốn khoản vay dài hạn lãi thấp hơn, xem Vay Tiêu Dùng.
Công thức và checklist để cộng đủ lãi, phí dịch vụ/bảo hiểm, phí phạt. Có bảng ví dụ và cách so sánh minh bạch.
So sánh theo 6 tiêu chí (chi phí, duyệt, điều kiện, hạn mức, kỳ hạn, rủi ro) + ma trận quyết định theo tình huống.
Giải thích cấu trúc phí phạt, ví dụ minh hoạ và 7 cách giảm rủi ro trễ hạn để tránh đội phí.
Nên ưu tiên tổng chi phí. Lãi suất chỉ là một phần; phí hồ sơ, phí dịch vụ, phí bảo hiểm, phí phạt có thể làm chi phí thực tăng mạnh. Khi so sánh, hãy tính tổng tiền phải trả theo đúng kỳ hạn.
Do cấu trúc phí khác nhau (phí dịch vụ, phí tư vấn, phí quản lý, phí giải ngân) và cách tính lãi (trên dư nợ gốc hay dư nợ giảm dần). Bạn nên xem bảng phí và ví dụ minh họa trước khi đồng ý.
Vay ngân hàng phù hợp khi bạn cần khoản vay lớn (từ 10 triệu trở lên), kỳ hạn dài (12-60 tháng) và có lịch sử tín dụng/thu nhập ổn định. Vay app chỉ nên dùng cho nhu cầu nhỏ, gấp và có kế hoạch trả trong 7-30 ngày.
Có. CIC ảnh hưởng mạnh đến hạn mức, lãi suất và khả năng được duyệt. Nếu điểm tín dụng chưa tốt, bạn nên ưu tiên khoản vay nhỏ, kỳ hạn phù hợp và tránh vay nhiều nơi cùng lúc.
If you're experiencing financial difficulties, contact your local financial counseling service.