Cách Tính Chi Phí Vay Thực Tế: Lãi + Phí (và cách so sánh đúng)
Khi chọn khoản vay, nhiều người chỉ nhìn lãi suất “quảng cáo”. Nhưng chi phí thực tế thường gồm lãi + phí dịch vụ + bảo hiểm (nếu có) + phí trễ hạn. Bài viết này giúp bạn tính nhanh tổng chi phí và so sánh minh bạch.
⚡ Câu trả lời nhanh
Công thức thực dụng để so sánh: Tổng phải trả = Gốc + Lãi + Tất cả phí. Hãy yêu cầu/đọc kỹ: (1) phí dịch vụ/giải ngân, (2) phí bảo hiểm, (3) phí phạt trễ hạn, (4) phí tất toán trước hạn. Nếu 2 khoản vay có cùng số tiền và kỳ hạn, hãy chọn khoản có tổng phải trả thấp hơn và điều khoản minh bạch.
1) Chi phí vay thực tế gồm những gì?
- Tiền gốc: số tiền bạn thực nhận/được giải ngân.
- Tiền lãi: tính theo ngày/tháng/năm và theo dư nợ gốc hoặc dư nợ giảm dần.
- Phí dịch vụ/phí tư vấn/phí quản lý: hay gặp ở vay online ngắn hạn.
- Phí bảo hiểm: đôi khi gộp vào khoản vay tiêu dùng.
- Phí phạt: trễ hạn, nhắc nợ, gia hạn, phí tất toán trước hạn.
Nếu bạn đang cân nhắc vay nhanh, hãy xem thêm bài Ưu & nhược điểm vay nhanh online để tránh bẫy phí.
2) Công thức tính tổng phải trả (dễ áp dụng)
📌 Công thức
Tổng phải trả = Gốc + Lãi + Phí cố định + Phí theo kỳ
Trong đó: Lãi phụ thuộc cách tính (trên dư nợ gốc / dư nợ giảm dần) và số ngày/kỳ trả.
Với khoản vay trả góp (ngân hàng/công ty tài chính), bạn có thể ước tính nhanh bằng việc so sánh tổng tiền trả góp trong kỳ hạn với số tiền gốc. Với vay theo ngày, hãy tính lãi theo số ngày thực vay và cộng tất cả phí.
3) Ví dụ minh hoạ: vay 5–20 triệu (tham khảo)
Lưu ý: Đây là ví dụ minh hoạ cách tính (không phải báo giá). Mỗi đơn vị cho vay có biểu phí khác nhau.
| Tình huống | Gốc | Kỳ hạn | Lãi + phí | Tổng phải trả |
|---|---|---|---|---|
| Vay online ngắn hạn | 5.000.000 | 30 ngày | ~1.200.000 | ~6.200.000 |
| Vay trả góp (tham khảo) | 20.000.000 | 12 tháng | ~3.000.000 | ~23.000.000 |
Nếu bạn cần so sánh nhanh theo tình huống, hãy bắt đầu từ danh sách nhà cung cấp và xem điều kiện trên từng hồ sơ.
4) Checklist so sánh minh bạch (tránh phí ẩn)
✅ Nên làm
- Yêu cầu ví dụ “tổng phải trả” theo đúng số tiền và kỳ hạn bạn chọn.
- Đọc phần phí phạt trễ hạn và điều kiện gia hạn.
- So sánh tối thiểu 3 lựa chọn trước khi quyết định.
- Ưu tiên đơn vị minh bạch, hợp đồng rõ ràng.
❌ Tránh
- Chỉ nhìn lãi suất mà bỏ qua phí dịch vụ/bảo hiểm.
- Vay nhiều nơi cùng lúc (dễ ảnh hưởng CIC và tăng rủi ro).
- Chọn kỳ hạn quá ngắn nếu dòng tiền không chắc chắn.
- Cấp quyền ứng dụng quá mức (danh bạ/ảnh) nếu không cần thiết.
Bước tiếp theo
Nếu mục tiêu là giảm chi phí vay và quản lý dòng tiền, bạn sẽ thích mục Mẹo Tài Chính. Nếu bạn muốn hiểu quyền riêng tư và thu hồi nợ, xem Quyền Lợi Người Vay.
Câu hỏi thường gặp
Phí dịch vụ có phải là “phí ẩn” không?
Không hẳn. Phí dịch vụ có thể hợp lệ nếu được công bố rõ trong hợp đồng. Vấn đề là nhiều người không cộng phí vào tổng chi phí nên đánh giá sai mức độ “đắt/rẻ”.
Nên chọn kỳ hạn dài hay ngắn?
Kỳ hạn dài giảm áp lực trả hàng tháng nhưng thường tăng tổng chi phí. Hãy chọn kỳ hạn sao cho tổng trả góp không vượt 30–35% thu nhập ròng.
Lãi theo dư nợ giảm dần là gì?
Lãi được tính trên số dư gốc còn lại sau mỗi kỳ trả. Thông thường tổng lãi sẽ thấp hơn so với cách tính trên dư nợ gốc cố định (nếu lãi suất danh nghĩa giống nhau).