🏆 Bảng So Sánh Lãi Suất 15 Ngân Hàng (Tháng 1/2025)
Lưu ý quan trọng: Lãi suất dưới đây là lãi suất ưu đãi cho khách hàng có hồ sơ tốt (thu nhập ổn định, không nợ xấu CIC, có tài sản thế chấp hoặc là khách hàng lâu năm). Lãi suất thực tế có thể cao hơn 0.2-0.5%/tháng tùy hồ sơ của bạn.
| Xếp hạng | Ngân hàng | Lãi suất/tháng | Lãi suất/năm | Lãi (100tr, 24 tháng) |
|---|---|---|---|---|
| 🥇 1 | VIB | 0.66% | 7.9% | 7.134.000 |
| 🥈 2 | Techcombank | 0.75% | 9.0% | 8.117.000 |
| 🥉 3 | VPBank | 0.78% | 9.4% | 8.444.000 |
| 4 | MB Bank | 0.79% | 9.5% | 8.553.000 |
| 5 | HDBank | 0.83% | 10.0% | 8.989.000 |
| 6 | ACB | 0.85% | 10.2% | 9.207.000 |
| 7 | Sacombank | 0.88% | 10.6% | 9.534.000 |
| 8 | SHB | 0.90% | 10.8% | 9.752.000 |
| 9 | BIDV | 0.92% | 11.0% | 9.970.000 |
| 10 | Vietinbank | 0.95% | 11.4% | 10.297.000 |
| 11 | Agribank | 1.00% | 12.0% | 10.843.000 |
| 12 | TPBank | 1.05% | 12.6% | 11.389.000 |
| 13 | Vietcombank | 1.15% | 13.8% | 12.765.000 |
| 14 | VietABank | 1.20% | 14.4% | 13.420.000 |
| 15 | OCB | 1.25% | 15.0% | 14.075.000 |
💡 Nhận xét từ bảng so sánh:
- • Chênh lệch lớn nhất: VIB (0.66%/tháng) vs OCB (1.25%/tháng) = 89% chênh lệch. Vay 100 triệu 24 tháng tiết kiệm được 6.941.000 VND.
- • Ngân hàng tư nhân (VIB, Techcombank, VPBank): Lãi suất thấp hơn ngân hàng nhà nước (BIDV, Vietinbank) trung bình 0.2-0.5%/tháng.
- • Lãi suất thực tế: Bảng trên là lãi suất ưu đãi. Với hồ sơ trung bình, cộng thêm 0.2-0.3%/tháng.
📊 7 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lãi Suất Bạn Nhận Được
Nguyên tắc chung: Ngân hàng đánh giá rủi ro của bạn. Rủi ro càng thấp → lãi suất càng thấp. Bạn có thể chủ động giảm lãi suất 0.3-0.8%/tháng nếu cải thiện các yếu tố dưới đây.
1. Thu Nhập & Nghề Nghiệp (Ảnh hưởng: 30%)
✅ Lãi suất thấp (giảm 0.2-0.4%/tháng):
- • Nhân viên công ty lớn, cơ quan nhà nước (thu nhập ổn định)
- • Thu nhập ≥ 20 triệu/tháng
- • Làm việc ≥ 2 năm tại cùng công ty
❌ Lãi suất cao (tăng 0.3-0.5%/tháng):
- • Tự doanh, freelancer (thu nhập không đều)
- • Thu nhập < 10 triệu/tháng
- • Mới chuyển việc (< 6 tháng)
2. Lịch Sử Tín Dụng CIC (Ảnh hưởng: 25%)
Điểm tín dụng CIC (Credit Score): Thang 350-850 điểm.
✅ Điểm cao (≥ 750): Giảm lãi suất 0.3-0.5%/tháng
- • Chưa từng vay hoặc trả nợ đúng hạn 100%
- • Không nợ quá hạn (nhóm 1)
- • Vay ≤ 3 nơi cùng lúc
❌ Điểm thấp (< 650): Tăng lãi suất 0.5-1%/tháng hoặc từ chối
- • Có nợ quá hạn 30+ ngày (nhóm 2-5)
- • Vay nhiều nơi (> 5 khoản)
- • Bị ngân hàng từ chối gần đây
3. Tài Sản Thế Chấp (Ảnh hưởng: 20%)
Có thế chấp → giảm rủi ro cho ngân hàng → lãi suất thấp hơn.
Vay có thế chấp:
- • Sổ đỏ/nhà đất: 0.66-0.9%/tháng
- • Xe ô tô: 0.75-1.0%/tháng
- • Tiền gửi: 0.5-0.7%/tháng
Vay tín chấp (không thế chấp):
- • Lãi suất: 0.9-1.25%/tháng
- • Hạn mức thấp hơn (< 100 triệu)
- • Yêu cầu thu nhập cao hơn
4. Quan Hệ Với Ngân Hàng (Ảnh hưởng: 10%)
✅ Khách hàng lâu năm (≥ 1 năm): Giảm 0.1-0.3%/tháng
- • Nhận lương qua ngân hàng ≥ 6 tháng
- • Có tài khoản tiết kiệm/chứng khoán tại ngân hàng
- • Đã vay và trả nợ đúng hạn trước đây
5. Số Tiền Vay & Thời Hạn (Ảnh hưởng: 10%)
Quy luật: Vay nhiều hơn + thời hạn ngắn hơn → lãi suất thấp hơn (ngân hàng kiếm được nhiều lợi nhuận).
| Số tiền vay | Lãi suất trung bình |
|---|---|
| < 50 triệu | 1.0-1.25%/tháng |
| 50-200 triệu | 0.8-1.0%/tháng |
| > 200 triệu | 0.66-0.85%/tháng |
6. Mục Đích Vay (Ảnh hưởng: 3%)
• Vay mua nhà, sửa nhà: Lãi suất thấp nhất (0.66-0.85%/tháng) - ưu đãi chính sách
• Vay học, du lịch, mua hàng: Lãi suất trung bình (0.9-1.1%/tháng)
• Vay trả nợ, kinh doanh: Lãi suất cao hơn (1.0-1.25%/tháng) - rủi ro cao
7. Thời Điểm Vay (Ảnh hưởng: 2%)
• Cuối quý, cuối năm: Ngân hàng có chỉ tiêu giải ngân → lãi suất giảm 0.05-0.1%/tháng, xét duyệt nhanh hơn
• Đầu năm, giữa năm: Lãi suất ổn định, không có ưu đãi đặc biệt
• Thời điểm NHNN tăng/giảm lãi suất: Lãi suất vay theo đó tăng/giảm 0.1-0.3%/tháng
💡 8 Mẹo Giảm Lãi Suất Lên Đến 30%
1. Thương Lượng Lãi Suất
90% khách hàng không biết: Lãi suất không cố định, có thể thương lượng.
Cách thực hiện:
- • Liên hệ 2-3 ngân hàng, hỏi lãi suất của họ
- • Nói với ngân hàng A: "Ngân hàng B cho 0.75%, bạn có thể giảm không?"
- • Hiệu quả: Giảm được 0.1-0.2%/tháng (tiết kiệm 1-2 triệu/100 triệu vay)
2. Chuyển Lương Về Ngân Hàng Vay
Nhận lương qua ngân hàng ≥ 6 tháng → giảm lãi suất 0.2-0.3%/tháng.
Ví dụ:
- • Không nhận lương: Techcombank 0.95%/tháng
- • Nhận lương ≥ 6 tháng: Techcombank 0.75%/tháng
- • Tiết kiệm: 2.171.000 VND/100 triệu vay 24 tháng
3. Có Thế Chấp (Nếu Có Tài Sản)
Thế chấp sổ đỏ/xe → giảm lãi suất 0.3-0.5%/tháng so với vay tín chấp.
So sánh chi phí:
- • Vay tín chấp: 1.0%/tháng → Lãi 10.843.000 (100tr, 24 tháng)
- • Vay thế chấp: 0.66%/tháng → Lãi 7.134.000
- • Tiết kiệm: 3.709.000 VND (34% chi phí)
4. Cải Thiện Điểm Tín Dụng CIC
Trước khi vay 3-6 tháng: Thanh toán nợ xấu, trả thẻ tín dụng đúng hạn.
Hành động cụ thể:
- • Kiểm tra CIC tại cic.gov.vn (50k phí)
- • Thanh toán toàn bộ nợ quá hạn → đợi 1 tháng CIC cập nhật
- • Hiệu quả: Tăng điểm từ 650 → 750 → giảm lãi suất 0.3-0.5%/tháng
5. Vay Số Tiền Lớn Hơn (Nếu Đủ Điều Kiện)
Vay ≥ 200 triệu → lãi suất thấp hơn 0.2-0.3%/tháng so với vay 50 triệu.
Lưu ý:
Chỉ vay số tiền thực sự cần. Đừng vay nhiều chỉ để hưởng lãi suất thấp → tăng gánh nặng trả nợ.
6. Chọn Thời Điểm Vay Cuối Quý/Năm
Tháng 6, 12: Ngân hàng có chỉ tiêu giải ngân → ưu đãi lãi suất 0.05-0.1%/tháng.
Kinh nghiệm thực tế:
Tháng 12/2024, nhiều ngân hàng giảm lãi suất 0.1-0.2%/tháng để đạt chỉ tiêu năm. Theo dõi website ngân hàng để biết chương trình ưu đãi.
7. Tái Cấu Trúc Nợ (Refinance)
Đang vay lãi suất cao → vay ngân hàng khác với lãi suất thấp hơn để trả nợ cũ.
Ví dụ:
- • Đang vay Vietcombank 1.15%/tháng, còn nợ 100 triệu, 12 tháng
- • Vay VIB 0.66%/tháng → trả hết nợ Vietcombank
- • Tiết kiệm: 3.246.000 VND (chênh lệch lãi suất 12 tháng)
8. Trả Nợ Trước Hạn (Nếu Có Tiền Thừa)
Trả trước → giảm số tiền phải trả lãi. Lưu ý: Một số ngân hàng phạt 1-2% số tiền trả trước.
Tính toán:
- • Vay 100 triệu, 24 tháng, 1%/tháng → Lãi 10.843.000
- • Trả trước 50 triệu sau 12 tháng → Tiết kiệm ~3.5 triệu lãi
- • Nếu phạt 1% (500k) → vẫn lãi 3 triệu
💰 Chi Phí Thực Tế: 3 Kịch Bản Vay
Kịch Bản 1: Vay 50 Triệu, 12 Tháng
| Ngân hàng | Lãi suất/tháng | Trả/tháng | Tổng lãi | Tổng trả |
|---|---|---|---|---|
| VIB (rẻ nhất) | 0.66% | 4.346.000 | 2.152.000 | 52.152.000 |
| Techcombank | 0.75% | 4.396.000 | 2.452.000 | 52.452.000 |
| BIDV | 0.92% | 4.479.000 | 3.348.000 | 53.348.000 |
| OCB (đắt nhất) | 1.25% | 4.604.000 | 4.248.000 | 54.248.000 |
💡 Kết luận: Chọn VIB thay vì OCB → tiết kiệm 2.096.000 VND (97% chi phí lãi).
Kịch Bản 2: Vay 200 Triệu, 36 Tháng (Mua Nhà)
| Ngân hàng | Lãi suất/tháng | Trả/tháng | Tổng lãi | Tổng trả |
|---|---|---|---|---|
| VIB (rẻ nhất) | 0.66% | 6.421.000 | 31.156.000 | 231.156.000 |
| Techcombank | 0.75% | 6.547.000 | 35.692.000 | 235.692.000 |
| Vietinbank | 0.95% | 6.799.000 | 44.764.000 | 244.764.000 |
| OCB (đắt nhất) | 1.25% | 7.178.000 | 58.408.000 | 258.408.000 |
💡 Kết luận: Chọn VIB thay vì OCB → tiết kiệm 27.252.000 VND (87% chi phí lãi). Đủ tiền mua thêm 1 chiếc xe máy!
Kịch Bản 3: Vay 500 Triệu, 60 Tháng (Mua Nhà/Xe)
| Ngân hàng | Lãi suất/tháng | Trả/tháng | Tổng lãi | Tổng trả |
|---|---|---|---|---|
| VIB (rẻ nhất) | 0.66% | 11.635.000 | 198.100.000 | 698.100.000 |
| VPBank | 0.78% | 12.239.000 | 234.340.000 | 734.340.000 |
| BIDV | 0.92% | 12.850.000 | 271.000.000 | 771.000.000 |
| Vietcombank (đắt) | 1.15% | 13.796.000 | 327.760.000 | 827.760.000 |
💡 Kết luận: Chọn VIB thay vì Vietcombank → tiết kiệm 129.660.000 VND (65% chi phí lãi). Đủ tiền đặt cọc 1 căn hộ ở tỉnh!
Ý Kiến Chuyên Gia
Rostislav Sikora – Chuyên gia tài chính, 10+ năm kinh nghiệm tư vấn tín dụng
"Tôi thường xuyên gặp khách hàng vay ở ngân hàng đầu tiên họ nghĩ ra, không so sánh lãi suất. Sai lầm này khiến họ mất thêm 5-30 triệu mỗi năm (với khoản vay 200-500 triệu)."
"Bí quyết tiết kiệm: (1) So sánh tối thiểu 3 ngân hàng, (2) Thương lượng lãi suất bằng cách nói với ngân hàng A về lãi suất của ngân hàng B, (3) Chuyển lương về ngân hàng vay để được ưu đãi 0.2-0.3%/tháng."
"Một khách hàng của tôi đã làm theo: Vay 300 triệu, 48 tháng. Ban đầu Vietinbank báo 1.05%/tháng. Sau khi anh ấy nói với họ về mức 0.78% của VPBank, Vietinbank giảm xuống 0.85%/tháng. Chỉ 5 phút thương lượng → tiết kiệm 15.6 triệu đồng trong 4 năm."
❓ Câu Hỏi Thường Gặp
1. Ngân hàng nào có lãi suất vay tiêu dùng thấp nhất 2025?
Top 3 rẻ nhất (1/2025): (1) VIB: 0.66%/tháng (7.9%/năm), (2) Techcombank: 0.75%/tháng (9%/năm), (3) VPBank: 0.78%/tháng (9.4%/năm). Lưu ý: Lãi suất này áp dụng cho khách hàng có hồ sơ tốt, thu nhập ổn định, có thế chấp hoặc nhận lương qua ngân hàng. Với hồ sơ trung bình, lãi suất có thể cao hơn 0.2-0.3%/tháng.
2. Lãi suất vay tiêu dùng ngân hàng tính theo tháng hay năm?
Ngân hàng thường báo theo %/tháng. Để chuyển sang %/năm: Nhân 12. VD: 0.75%/tháng = 9%/năm. Lưu ý: Đừng nhầm lẫn với lãi suất tiết kiệm (tính theo %/năm). Lãi suất vay luôn cao hơn lãi suất tiết kiệm 2-3 lần. So sánh với vay nhanh online: Vay nhanh 0.7-1.2%/ngày (255-438%/năm) → ngân hàng rẻ hơn 20-50 lần.
3. Vay 100 triệu lãi bao nhiêu một tháng?
Tùy lãi suất và thời hạn. Ví dụ vay 100 triệu, 24 tháng: • VIB (0.66%/tháng): Trả 4.464.000/tháng, tổng lãi 7.134.000 • Techcombank (0.75%): Trả 4.507.000/tháng, tổng lãi 8.117.000 • BIDV (0.92%): Trả 4.582.000/tháng, tổng lãi 9.970.000. Công thức nhanh: Lãi/tháng ≈ Số tiền vay × Lãi suất/tháng (VD: 100tr × 0.75% = 750k lãi tháng đầu, giảm dần theo thời gian).
4. Lãi suất vay thế chấp và tín chấp khác nhau như thế nào?
Vay thế chấp rẻ hơn 0.3-0.5%/tháng. So sánh: • Vay tín chấp (không thế chấp): 0.9-1.25%/tháng, hạn mức thấp (< 100 triệu), yêu cầu thu nhập cao • Vay thế chấp (có sổ đỏ/xe): 0.66-0.9%/tháng, hạn mức cao (lên đến 70-80% giá trị tài sản). Ví dụ tiết kiệm: Vay 200 triệu, 36 tháng: Tín chấp 1.0%/tháng → lãi 43.6 triệu. Thế chấp 0.66%/tháng → lãi 31.2 triệu. Chênh lệch: 12.4 triệu (39%).
5. Có thể thương lượng lãi suất vay ngân hàng không?
Được! 70% khách hàng không biết điều này. Cách thương lượng hiệu quả: (1) Tìm hiểu lãi suất của 2-3 ngân hàng (VPBank, Techcombank, VIB), (2) Nói với ngân hàng A: "Ngân hàng B báo 0.75%/tháng, bạn có thể cạnh tranh không?", (3) Nhấn mạnh ưu thế của bạn: Thu nhập cao, nhận lương qua ngân hàng, có thế chấp. Hiệu quả: Giảm được 0.1-0.3%/tháng (1-3 triệu lãi/100 triệu vay). Thời điểm tốt nhất: Cuối quý, cuối năm (ngân hàng có chỉ tiêu).
6. Lãi suất vay ngân hàng có thay đổi trong quá trình trả nợ không?
Tùy loại lãi suất trong hợp đồng: (1) Lãi suất cố định: Không đổi suốt kỳ hạn (VD: 0.75%/tháng trong 24 tháng) → Khách hàng yên tâm, dễ tính toán, (2) Lãi suất thả nổi: Thay đổi theo lãi suất cơ bản của NHNN (thường 3-6 tháng điều chỉnh 1 lần) → Có thể tăng/giảm 0.1-0.3%/tháng. Khuyến nghị: Chọn lãi suất cố định nếu dự báo NHNN sẽ tăng lãi suất (thời kỳ lạm phát cao). Chọn thả nổi nếu dự báo giảm lãi suất (thời kỳ kinh tế suy thoái).
7. Ngoài lãi suất còn phí gì khác khi vay ngân hàng?
5 loại phí phổ biến: (1) Phí thẩm định: 0.5-1% số tiền vay (VD: vay 100 triệu → 500k-1 triệu phí), (2) Phí giải ngân: 0-1% (một số ngân hàng miễn), (3) Phí bảo hiểm khoản vay: 0.5-1%/năm (tùy chọn hoặc bắt buộc), (4) Phí trả nợ trước hạn: 1-3% số tiền trả trước (nếu trả trước trong 12 tháng đầu), (5) Phí trả nợ chậm: 0.05-0.1%/ngày trên số tiền quá hạn. Mẹo: Hỏi rõ tất cả phí trước khi ký hợp đồng. Tính tổng chi phí (lãi + phí) để so sánh đúng.
⚠️ Lưu Ý Quan Trọng
- • Lãi suất thay đổi theo thời gian: Bảng trên cập nhật tháng 1/2025. Lãi suất có thể thay đổi theo chính sách NHNN và chiến lược kinh doanh của từng ngân hàng.
- • Lãi suất thực tế phụ thuộc hồ sơ: Lãi suất trong bài là mức ưu đãi. Hồ sơ của bạn (thu nhập, CIC, thế chấp) sẽ quyết định mức chính xác.
- • Luôn gọi hotline xác nhận: Trước khi quyết định, gọi hotline ngân hàng để hỏi lãi suất, phí, và điều kiện chi tiết.
- • Chỉ vay khi thực sự cần: Lãi suất 7-15%/năm vẫn là chi phí lớn. Cân nhắc khả năng trả nợ trước khi vay.
- • Credizen không phải là ngân hàng: Chúng tôi chỉ cung cấp thông tin so sánh. Mọi hợp đồng vay được ký trực tiếp với ngân hàng.
📚 Bài Viết Liên Quan
So Sánh Chi Tiết 25+ Ngân Hàng
Xem bảng so sánh đầy đủ lãi suất, phí, thời gian xét duyệt của tất cả ngân hàng tại Việt Nam
Xem Danh Sách Ngân Hàng →Miễn phí • Cập nhật realtime • Lãi suất chính xác tháng 1/2025