📚 Từ điển Tài chính Việt Nam
Thuật ngữ cần biết về vay vốn và tín dụng
Lãi suất cho vay
Chi phíTỷ lệ phần trăm tính trên số tiền vay mà người vay phải trả cho bên cho vay. Theo quy định của NHNN, trần lãi suất cho vay tiêu dùng được giới hạn.
NHNN (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam)
Cơ quanNgân hàng trung ương của Việt Nam. Quản lý chính sách tiền tệ, quản lý và giám sát các tổ chức tín dụng.
CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng)
Tín dụngTổ chức thuộc NHNN lưu trữ lịch sử tín dụng của cá nhân và doanh nghiệp. Các ngân hàng và công ty tài chính kiểm tra CIC trước khi duyệt vay.
Điểm tín dụng CIC
Tín dụngĐiểm số đánh giá khả năng trả nợ của người vay. Dựa trên lịch sử vay, thanh toán, và các khoản nợ hiện tại.
Vay tiêu dùng
Loại vayKhoản vay dùng cho mục đích cá nhân như mua sắm, du lịch, sửa nhà. Không cần tài sản thế chấp, nhưng lãi suất thường cao hơn vay thế chấp.
Vay tín chấp
Loại vayKhoản vay không cần tài sản đảm bảo. Phê duyệt dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng và khả năng trả nợ của người vay.
Vay thế chấp
Loại vayKhoản vay được đảm bảo bằng tài sản (nhà, đất, xe). Lãi suất thường thấp hơn vay tín chấp do rủi ro thấp hơn cho bên cho vay.
Công ty tài chính
Cơ quanTổ chức tín dụng phi ngân hàng được NHNN cấp phép cho vay tiêu dùng. Ví dụ: FE Credit, Home Credit, Shinhan Finance.
Phí trả nợ trước hạn
Chi phíKhoản phí phải trả khi thanh toán toàn bộ khoản vay trước thời hạn hợp đồng. Thường từ 1-3% số tiền trả trước.
Kỳ hạn vay
Loại vayThời gian từ khi nhận tiền vay đến khi phải thanh toán hết. Kỳ hạn dài hơn = kỳ trả hàng tháng nhỏ hơn nhưng tổng chi phí lớn hơn.
Nợ xấu
Tín dụngKhoản vay quá hạn 90 ngày trở lên (nhóm 3-5 theo phân loại của NHNN). Ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vay mới.
Trả góp
Thanh toánPhương thức thanh toán khoản vay bằng các khoản tiền bằng nhau hàng tháng, bao gồm cả gốc và lãi.
Phí phạt trễ hạn
Chi phíKhoản phí tính thêm khi trả chậm kỳ hạn. Thường tính theo ngày trễ, tối đa 150% lãi suất trong hợp đồng.
Bảo hiểm khoản vay
Chi phíBảo hiểm bảm đảm thanh toán khoản vay trong trường hợp tử vong, tai nạn, hoặc mất khả năng lao động.
Hạn mức tín dụng
Tín dụngSố tiền tối đa mà người vay được phép vay. Phụ thuộc vào thu nhập, lịch sử tín dụng, và chính sách của bên cho vay.
Lãi suất cố định
Chi phíLãi suất không thay đổi trong suốt kỳ hạn vay. Giúp người vay dễ dàng lên kế hoạch tài chính.
Lãi suất thả nổi
Chi phíLãi suất có thể thay đổi theo lãi suất cơ sở của NHNN hoặc thị trường. Có thể tăng hoặc giảm theo thời gian.
Tái cấu trúc nợ
Thanh toánThỏa thuận điều chỉnh lại các điều khoản vay (giảm lãi suất, kéo dài kỳ hạn) khi người vay gặp khó khăn tài chính.
Cho vay online
Loại vayHình thức cho vay qua mạng internet, không cần đến trụ sở. Tiền được giải ngân qua tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử.
Ví điện tử
Thanh toánỨng dụng lưu trữ tiền điện tử dùng thanh toán và chuyển tiền. Ví dụ: MoMo, ZaloPay, VNPay. Một số hỗ trợ giải ngân vay.
Lịch trả nợ
Thanh toánBảng chi tiết các kỳ thanh toán trong suốt kỳ hạn vay, gồm ngày, số tiền gốc, lãi và số dư còn lại.
Thu nhập ròng
Tín dụngSố tiền nhận được hàng tháng sau khi đã trừ thuế và bảo hiểm xã hội. Là tiêu chí chính để đánh giá khả năng vay.
Hợp đồng tín dụng
Loại vayVăn bản pháp lý giữa bên cho vay và người vay. Quy định lãi suất, kỳ hạn, phí, quyền và nghĩa vụ các bên.
Đồng Việt Nam (₫)
Cơ quanĐơn vị tiền tệ của Việt Nam (VND). Tất cả các khoản vay trong nước đều được tính bằng VND.
Không tìm thấy thuật ngữ.
Emergency Financial Help
If you're experiencing financial difficulties, contact your local financial counseling service.
- South Africa: National Credit Regulator - 0860 627 627
- Romania: ANPC - 0213142200
- Colombia: Superintendencia Financiera - (571) 594 2222
- Poland: KNF - 22 262 5000
- Czech Republic: ČNB (Česká národní banka) - 224 411 111